Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subagency

/'sʌb'eidʤənsi/

danh từ

  • phân xã, phân điếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A subordinate agency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...