Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subahdar

/,su:bə'dɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subahdar

/,su:bə'dɑ:/

danh từ

  • (Anh-Ân) đại uý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...