Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subalgebra

/'sʌb'ældʒibrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subalgebra

//

  • (đại số) đại số con
  • invariant s. đại số con bất biến, iđêan bất biến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...