Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subalternate

/sәb'ɔ:ltәnit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subalternate

//

* tính từ
  • (sinh học) dạng so le không hoàn toàn
  • (triết học) đặc biệt; không có tính khái quát* danh từ
  • (triết học) mệnh đề đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Succeeding by turns; successive. a. Subordinate; subaltern; inferior. n. A particular proposition, as opposed to a universal one. See Subaltern, 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...