subalternate
//
* tính từ- (sinh học) dạng so le không hoàn toàn
- (triết học) đặc biệt; không có tính khái quát* danh từ
- (triết học) mệnh đề đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Succeeding by turns; successive.\na. Subordinate; subaltern; inferior.\nn. A particular proposition, as opposed to a universal\n one. See Subaltern, 2.