Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subalternate

//

* tính từ
  • (sinh học) dạng so le không hoàn toàn
  • (triết học) đặc biệt; không có tính khái quát* danh từ
  • (triết học) mệnh đề đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Succeeding by turns; successive.\na. Subordinate; subaltern; inferior.\nn. A particular proposition, as opposed to a universal\n one. See Subaltern, 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...