subalternate
/sәb'ɔ:ltәnit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subalternate
//
* tính từ- (sinh học) dạng so le không hoàn toàn
- (triết học) đặc biệt; không có tính khái quát* danh từ
- (triết học) mệnh đề đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Succeeding by turns; successive. a. Subordinate; subaltern; inferior. n. A particular proposition, as opposed to a universal one. See Subaltern, 2.