subangular
/'sʌb'æŋ^julә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subangular
//
* tính từ- gần như có (tạo thành) góc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Slightly angular.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Slightly angular.
Đang tải...