Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subapical

/.sʌb'æpikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subapical

//

* tính từ
  • gần đỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being under the apex; of or pertaining to the part just below the apex.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...