Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subaquatic

/'sʌbə'kwætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subaquatic

/'sʌbə'kwætik/

tính từ

  • ở dưới nước
  • ít nhiều ở nước
Định nghĩa tiếng Anh

s growing or remaining under water s partially aquatic; living or growing partly on land and partly in water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...