Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subarctic

/'sʌb'ɑ:ktik/ phổ biến #32489
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subarctic

/'sʌb'ɑ:ktik/

tính từ

  • cận Bắc cực
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to latitudes just south of the Arctic Circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...