Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subarid

/'sʌb'ærid/

tính từ

  • hơi khô; hơi khô cằn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...