Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subaural

/'sʌb'ɔ:rəl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới tai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...