Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subaural

/'sʌb'ɔ:rəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subaural

/'sʌb'ɔ:rəl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới tai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...