Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subaxillary

/'sʌbæk'siləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subaxillary

/'sʌbæk'siləri/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới nách
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated under the axilla, or armpit. a. Placed under the axil, or angle formed by the branch of a plant with the stem, or a leaf with the branch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...