Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subbase

/'sʌb,beis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subbase

//

* danh từ
  • cái nền ở dưới; dưới nền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lowest molding of an architectural base or of a baseboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...