Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subbing

//

* danh từ
  • lớp galatin mỏng trên phim ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. working as a substitute for someone who is ill or on leave of absence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...