Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subbranch

/'sʌbbrɑ:ntʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subbranch

/'sʌbbrɑ:ntʃ/

danh từ

  • nhánh phụ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...