Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subbranch

/'sʌbbrɑ:ntʃ/

danh từ

  • nhánh phụ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...