Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subbreed

/'sʌbbri:d/

danh từ

  • nòi phụ, giống phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A race or strain differing in certain characters from the\n parent breed; an incipient breed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...