Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subcerebral

/'sʌb'seribrəl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...