subcerebral
/'sʌb'seribrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subcerebral
/'sʌb'seribrəl/
tính từ
- (giải phẫu) dưới não
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...