Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subcharter

/'sʌb'tʃɑ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subcharter

/'sʌb'tʃɑ:tə/

ngoại động từ

  • thuê lại (tàu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...