Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subclavian

/'sʌb'kleiviən/ phổ biến #44961
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subclavian

/'sʌb'kleiviən/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới xương đòn
Định nghĩa tiếng Anh

a. situated beneath the clavicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...