Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subclinical

/sʌb'klinikl/ phổ biến #34852
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subclinical

//

* tính từ
  • cận lâm sàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the stage in the development of a disease before the symptoms are observed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...