Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27358

subcompact

//

* danh từ
  • xe ôtô nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a car smaller than a compact car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...