subcompact
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subcompact
//
* danh từ- xe ôtô nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a car smaller than a compact car
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a car smaller than a compact car
Đang tải...