Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subcompact

/'sʌb'kɔmpækt/ phổ biến #27358
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subcompact

//

* danh từ
  • xe ôtô nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a car smaller than a compact car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...