subconcave
/'sʌb'kɔnkeiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subconcave
/'sʌb'kɔnkeiv/
tính từ
- hơi lõm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...