Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subconsciousness

/'sʌb'kɔnʃəsnis/

danh từ

  • tiềm thức
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of mind not immediately available to consciousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...