subcontinental
/sʌbkɒntɪ'nentl/ phổ biến #45260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subcontinental
//
* tính từ- thuộc lục địa nhỏ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...