Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15496

subcontractor

/,sʌbkən'træktə/

danh từ

  • người thầu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who enters into a subcontract with the primary contractor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...