subcontrariety
/'sʌb,kɔntrə'raiəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subcontrariety
/'sʌb,kɔntrə'raiəti/
danh từ
- sự hơi trái nghĩa; tình trạng hơi trái nghĩa
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...