subconvex
/'sʌb'kɔnveks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subconvex
/'sʌb'kɔnveks/
tính từ
- hơi lồi
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...