Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subcordate

/sʌb'kɔ:deit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subcordate

/sʌb'kɔ:deit/

tính từ

  • gần hình tim
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat cordate; somewhat like a heart in shape.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...