Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subcosta

/'sʌb'kɔstә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subcosta

//

* danh từ
  • gần sườn phụ (cánh côn trùng)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...