Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subcranial

/'sʌb'kreinjə/

tính từ

  • giải dưới sọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated under, or on the ventral side of, the cranium;\n facial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...