Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subcutaneously

/ˌsʌbkjʊ'teɪnɪəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subcutaneously

//

* phó từ
  • dưới da
Định nghĩa tiếng Anh

r below the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...