Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subcutaneously

//

* phó từ
  • dưới da
Định nghĩa tiếng Anh

r below the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...