subdebutante
/'sʌb'debju:tɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subdebutante
//
* danh từ- cô gái sắp bước vào giao tiếp xã hội
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...