Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subdermal

/'sʌb'də:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subdermal

/'sʌb'də:məl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...