Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subdiaconate

/.sʌbdai'ækәnit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subdiaconate

//

* danh từ
  • chức phó trợ tế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a subdeacon, or to the office or rank of a subdeacon. n. The office or rank of a subdeacon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...