Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subdirectory

//

  • thư mục phụ, thư mục con
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a directory that is listed in another directory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...