Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subdominant

/'sʌb'dɔminənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subdominant

/'sʌb'dɔminənt/

danh từ

  • (âm nhạc) âm át dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. (music) the fourth note of the diatonic scale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...