Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subdominant

/'sʌb'dɔminənt/

danh từ

  • (âm nhạc) âm át dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. (music) the fourth note of the diatonic scale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...