subdrainage
/'sʌb'dreinidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subdrainage
//
* danh từ- sự (hệ) thoát nước ngầm
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...