Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subdrilling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subdrilling

//

* danh từ
  • sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...