subduce
/səb'dju:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subduce
/səb'dju:s/
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) giảm, rút, trừ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Alt. of Subduct
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. Alt. of Subduct
Đang tải...