Subdue
Đang hiển thị mục gốc Subdue cho “subduer”.
Nghĩa thường dùng
“They tried to subdue the rebellion.”Họ đã cố gắng chinh phục cuộc nổi dậy.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc Subdue cho “subduer”.
“They tried to subdue the rebellion.”Họ đã cố gắng chinh phục cuộc nổi dậy.
Đang tải...