Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subeditor

/'sʌb'editə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subeditor

/'sʌb'editə/

danh từ

  • phó chủ bút, thư ký toà soạn, phó tổng biên tập, thư ký ban biên tập
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assistant editor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...