Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subequal

/'sʌb'i:kwəl/

tính từ

  • gần bằng nhau, gần bình quân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Nearly equal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...