Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subequilateral

/'sʌb,i:kwi'lætərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subequilateral

/'sʌb,i:kwi'lætərəl/

tính từ

  • (toán học) gần đều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...