Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subequilateral

/'sʌb,i:kwi'lætərəl/

tính từ

  • (toán học) gần đều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...