Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suberect

/'sʌbi'rekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suberect

/'sʌbi'rekt/

tính từ

  • gần thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...