Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suberin

/'sju:bərin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suberin

/'sju:bərin/

danh từ

  • (thực vật học) bẩn, chất bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A material found in the cell walls of cork. It is a modification of lignin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...