Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suberization

/,sju:bәrai'zeiʃən; -ri'z-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suberization

//

* danh từ
  • sự thành chất bần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...