suberous
/'sʌbərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suberous
//
* tính từ- xem suberose
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a corky texture.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having a corky texture.
Đang tải...