subfamily
/'sʌb,fæmili/ phổ biến #39583
Biến thể từ
subfamilies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subfamily
/'sʌb,fæmili/
danh từ
- (sinh vật học) phân họ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (biology) a taxonomic category below a family