Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subfamily

/'sʌb,fæmili/ phổ biến #39583
Biến thể từ subfamilies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subfamily

/'sʌb,fæmili/

danh từ

  • (sinh vật học) phân họ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a taxonomic category below a family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...