subfusc
/'sʌbfʌsk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subfusc
/'sʌbfʌsk/
tính từ
- xám xịt, tối màu (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. devoid of brightness or appeal
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. devoid of brightness or appeal
Đang tải...