Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subgelatinous

/,sʌbdʤi'lætinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subgelatinous

/,sʌbdʤi'lætinəs/

tính từ

  • gần như keo, hơi dính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...