Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subgrade

/'sʌb^reid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subgrade

//

* danh từ
  • mặt đất san bằng để đắp nền

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...